hàn khẩu
Định nghĩa
Danh từ:
- Chỗ đê bị vỡ, bị sạt lở: Chỉ vị trí cụ thể trên con đê, bờ đập hoặc đê điều nơi đất, đá bị nước cuốn trôi tạo thành một khoảng hở, lỗ thủng.
- Công việc, hành động bịt kín chỗ đê bị vỡ: Chỉ toàn bộ quá trình hoặc hoạt động khẩn cấp nhằm sửa chữa, lấp kín chỗ hở trên đê để ngăn nước tràn vào.
Động từ (ít dùng hơn):
- Hành động bịt kín, vá lại chỗ đê bị vỡ: Chỉ việc thực hiện công tác sửa chữa khẩn cấp đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sau trận lũ, một hàn khẩu lớn đã xuất hiện trên đê sông Hồng. (Sau trận lũ, một chỗ đê bị vỡ lớn đã xuất hiện trên đê sông Hồng.)
- Hàng trăm dân quân được huy động để tham gia hàn khẩu. (Hàng trăm dân quân được huy động để tham gia công việc bịt kín chỗ đê vỡ.)
Động từ:
- Người dân phải hàn khẩu suốt đêm để bảo vệ làng. (Người dân phải vá đê suốt đêm để bảo vệ làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Công tác hàn khẩu": Chỉ một nhiệm vụ, chiến dịch khẩn cấp để sửa chữa đê điều, thường liên quan đến việc huy động lực lượng và vật tư lớn.
- Công tác hàn khẩu đang được tiến hành khẩn trương dưới mưa. (Công việc sửa chữa đê vỡ đang được tiến hành khẩn trương dưới mưa.)
Dùng trong văn chương, báo chí: Từ này thường xuất hiện trong các bản tin về thiên tai, lũ lụt hoặc các tác phẩm miêu tả cảnh chống lũ.
- Hình ảnh những người lính lội nước hàn khẩu thật cảm động. (Hình ảnh những người lính lội nước vá đê thật cảm động.)
Biến thể và từ gần giống
- Đắp đê (động từ): Công việc xây dựng, nâng cao bờ đê, mang tính lâu dài hơn so với "hàn khẩu" là sửa chữa khẩn cấp.
- Bồi đắp (động từ): Bổ sung đất, đá để làm cho nền móng, bờ bãi thêm chắc chắn.
- Vỡ đê (danh từ/cụm động từ): Chỉ sự cố đê bị nước làm hỏng, tạo ra "hàn khẩu".
Từ đồng nghĩa
- Bịt lỗ thủng đê: Cụm từ diễn giải nghĩa rất gần.
- Vá đê: Cách nói thông dụng, dễ hiểu hơn trong đời sống hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Khẩn trương hàn khẩu: Thực hiện việc sửa chữa đê vỡ một cách gấp rút, cấp bách.
- Mọi người phải khẩn trương hàn khẩu trước khi nước lũ dâng cao. (Mọi người phải gấp rút vá đê trước khi nước lũ dâng cao.)
Thành ngữ liên quan
- "Hàn khẩu" dùng theo nghĩa bóng (hiếm gặp): Có thể dùng để ví von việc khắc phục một sơ hở, lỗ hổng nghiêm trọng trong một kế hoạch hoặc hệ thống nào đó.
- Chúng ta cần tìm cách "hàn khẩu" ngay cho những bất cập trong quy trình này. (Chúng ta cần tìm cách khắc phục ngay cho những bất cập trong quy trình này.)